Bé bị cảm lạnh có thể tự khỏi mà không cần điều trị y tế. Tùy vào mức độ nghiêm trọng của triệu chứng, độ tuổi và thể trạng của bé mà các bác sĩ có thể cho bé uống thuốc paracetamol (acetaminophen) để hạ sốt và giảm đau nhức, bé có thể bổ sung vitamin C, kẽm nguyên tố để tăng cường sức đề kháng.
Việc điều trị sẽ phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng, độ tuổi và thể trạng của bé. Mục tiêu của điều trị cúm là giảm bớt các triệu chứng, theo đó, các bác sĩ có thể sử dụng một số loại thuốc như:
Bệnh cúm gây nguy cơ đáng kể cho trẻ em do các bé dễ bị các biến chứng nghiêm trọng như viêm phổi và suy hô hấp. Cách tốt nhất để phòng ngừa bệnh cúm là tiêm vắc xin cúm hàng năm. Phụ huynh hãy trao đổi với trung tâm tiêm chủng hoặc bác sĩ nếu có thắc mắc về hiệu quả của vắc xin và lịch tiêm chủng cho bé.
Viêm họng là triệu chứng phổ biến ở trẻ nhỏ, nguyên nhân chủ yếu là do bé bị nhiễm vi khuẩn hoặc virus. Các loại virus như Rhinovirus, virus hợp bào hô hấp là tác nhân phổ biến khiến trẻ bị viêm họng, ngoài ra còn có influenza, enterovirus và adenovirus. Với vi khuẩn, liên cầu khuẩn nhóm A là tác nhân phổ biến nhất, có khoảng 30% trẻ em bị viêm họng là do nhiễm liên cầu khuẩn. Các nguyên nhân khác gây viêm họng không liên quan đến nhiễm trùng bao gồm thói quen thở bằng miệng (đặc biệt là trong mùa lạnh) và bị viêm mũi dị ứng.
Việc điều trị viêm họng tùy thuộc vào nguyên nhân gây triệu chứng. Nếu viêm họng là do liên cầu khuẩn, trẻ sẽ cần được điều trị bằng kháng sinh. Nếu viêm họng do virus, trẻ chỉ cần nghỉ ngơi, dùng thuốc giảm đau và các biện pháp khác để giảm triệu chứng.
Ba mẹ cần đảm bảo bé được nghỉ ngơi nhiều, uống đủ nước, chế độ dinh dưỡng hợp lý, tuân theo phác đồ điều trị và chỉ định sử dụng thuốc của bác sĩ. Đồng thời, hãy vệ sinh sạch sẽ phòng ngủ của bé, đảm bảo không gian ngủ và sinh hoạt của bé thoáng mát, đủ độ ẩm.
4. Viêm phế quản
Viêm phế quản là tình trạng niêm mạc của các ống thở lớn trong phổi bị viêm (sưng đỏ). Bệnh có thể diễn ra trong ngắn hạn (cấp tính) hoặc dài hạn (mạn tính). Viêm phế quản cấp tính thường do virus gây ra, bé có thể bị viêm phế quản cùng lúc hoặc sau khi bị cảm lạnh hoặc do mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp khác. Đây là một trong những bệnh giao mùa ở trẻ em thường gặp nhất.
Các triệu chứng khi trẻ bị viêm phế quản bao gồm:
Viêm phế quản cấp tính thường khởi phát bằng những cơn ho khan, khó chịu do viêm niêm mạc ống phế quản. Các triệu chứng khác có thể bao gồm:
- Ho có đờm đặc màu trắng, vàng hoặc xanh lục;
- Cảm thấy khó thở;
- Đau nhức hoặc cảm giác tức ngực;
- Thở khò khè (tiếng huýt sáo hoặc tiếng rít khi thở);
- Đau đầu, ốm yếu, sốt và ớn lạnh.
Viêm phế quản mạn tính có những triệu chứng như sau:
- Hơi thở nặng nề;
- Khò khè, cảm thấy khó thở và ho nhiều;
- Mất nhiều thời gian hơn bình thường để hồi phục sau khi bị cảm lạnh và các bệnh về đường hô hấp khác.
Điều trị trẻ bị viêm phế quản:
Việc điều trị sẽ phụ thuộc vào các triệu chứng, độ tuổi, thể trạng của bé và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Nếu các triệu chứng không quá nghiêm trọng, bác sĩ có thể đề nghị chăm sóc tại nhà kèm uống thuốc hạ sốt, giảm đau hoặc giảm ho nhằm giảm bớt các triệu chứng.
Cách chăm sóc bé bị viêm phế quản mau khỏi:
- Nghỉ ngơi nhiều;
- Bổ sung đủ dịch cho bé;
- Theo dõi và cho bé quay lại gặp BS điều trị khi có các dấu hiệu nặng như: khó thở, thở nhanh, thở rút lõm lồng ngực, cánh mũi phập phồng, bỏ ăn, ăn kém, nôn tất cả mọi thứ, tím tái, co giật, trẻ mệt lả.
5. Viêm phổi
Viêm phổi ở trẻ em là một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính ở phổi. Theo Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc, mỗi ngày trên toàn thế giới, cứ 43 giây lại có ít nhất một trẻ tử vong do viêm phổi. Nguyên nhân gây bệnh viêm phổi ở trẻ em là do nhiễm vi khuẩn, virus hoặc nấm trong không khí. Đây là một trong các bệnh giao mùa ở trẻ em có tỷ lệ mắc cao. Một số vi khuẩn và virus phổ biến gây viêm phổi ở trẻ nhỏ là: [1]
- Virus cúm;
- Adenovirus;
- Phế cầu khuẩn;
- Liên cầu khuẩn nhóm B;
- Virus hợp bào hô hấp (RSV) thường ảnh hưởng trẻ dưới 5 tuổi.
Các tác nhân phổ biến gây bệnh viêm phổi được liệt kê ở trên đã có thể phòng ngừa dễ dàng bằng vắc xin. Ví dụ vắc xin phế cầu khuẩn giúp tạo ra kháng thể chống bệnh viêm phổi do phế cầu khuẩn gây ra.
Các triệu chứng khi trẻ bị viêm phổi bao gồm:
- Triệu chứng phổ biến nhất là ho, khó thở và sốt;
- Trẻ bị viêm phổi thường có hơi thở ngắn và gấp gáp;
- Ngực dưới có thể bị hóp vào hoặc bị co rút khi hít vào.
Điều trị trẻ bị viêm phổi:
Việc điều trị viêm phổi phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh viêm phổi. Các trường hợp viêm phổi là do vi khuẩn có thể được điều trị bằng kháng sinh. Các nguyên nhân khác gây viêm phổi là virus hoặc vi khuẩn mycobacterium cần các phương pháp điều trị khác.
Cách chăm sóc bé bị viêm phổi:
- Bổ sung đủ dịch cho trẻ;
- Cho trẻ có thời gian nghỉ ngơi nhiều;
- Sử dụng thuốc acetaminophen theo chỉ định của bác sĩ để hạ sốt và giảm đau.
7. Sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết là một bệnh truyền nhiễm do virus Dengue gây ra. Đây được xem là một trong những bệnh giao mùa ở trẻ em thường gặp. Sốt xuất huyết ở trẻ em thường do 4 chủng virus do muỗi vằn (Aedes aegypti) lây lan. Loại muỗi này phổ biến ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn thế giới. Sốt xuất huyết nặng có thể gây chảy máu bên trong và tổn thương nội tạng, huyết áp có thể tụt xuống mức nguy hiểm và gây sốc, một số trường hợp tử vong.
Triệu chứng nhận biết trẻ bị sốt xuất huyết:
- Trên người dễ bị bầm tím;
- Sốt cao, có thể cao tới 40° C;
- Phát ban trên hầu hết cơ thể;
- Chảy máu mũi hoặc nướu răng.
Cách điều trị bệnh sốt xuất huyết cho bé:
Hiện nay bệnh sốt xuất huyết không có phương pháp điều trị đặc hiệu, các triệu chứng nhẹ có thể được điều trị tại nhà. Trường hợp trẻ bị sốt xuất huyết có triệu chứng nặng, các bác sĩ sẽ truyền dịch qua tĩnh mạch và bổ sung chất điện giải để thay thế những chất bị mất do nôn mửa hoặc tiêu chảy. Một số trường hợp nặng hơn có thể phải truyền máu.
Hướng dẫn chăm sóc bé bị sốt xuất huyết tại nhà:
- Ba mẹ có thể hạ sốt bằng cách cho trẻ uống paracetamol theo chỉ định và dùng nước mát lau da cho trẻ;
- Đảm bảo bù đủ dịch cho bé và theo dõi các dấu hiệu mất nước (đi tiểu ít hơn, khô miệng, lưỡi hoặc môi, ít hoặc không có nước mắt khi khóc đối với trẻ sơ sinh).
8. Bệnh tay chân miệng
Bệnh tay chân miệng là bệnh nhiễm virus nhẹ, dễ lây lan, thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 5 tuổi. Đây là một trong các bệnh thường gặp ở trẻ khi giao mùa. Tác nhân gây bệnh thường gặp nhất là coxsackievirus. Biến chứng thường gặp nhất của bệnh tay chân miệng là mất nước.
Triệu chứng nhận biết trẻ bị bệnh tay chân miệng:
- Ở giai đoạn đầu của bệnh, bé sẽ có những biểu hiện tương tự như cảm lạnh kéo dài 3 – 5 ngày bao gồm sốt nhẹ, mệt mỏi, đau họng và biếng ăn;
- Ở giai đoạn toàn phát, các triệu chứng bệnh chân tay miệng ở trẻ em sẽ kéo dài từ 3 – 10 ngày bao gồm:
- Sốt;
- Có thể bị nôn nhiều lần trong ngày;
- Phát ban và nổi mụn nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, gối, mông;
- Sau vài ngày những nốt ban hoặc mụn nước sẽ mờ dần và để lại vết thâm;
- Loét miệng với vết loét đỏ hoặc mụn nước có đường kính 2 – 3mm ở niêm mạc miệng, lợi, lưỡi.
Cách điều trị bệnh tay chân miệng cho bé:
Tùy vào mức độ nặng nhẹ của bệnh tay chân miệng ở trẻ em bác sẽ có phương pháp điều trị phù hợp. Ví dụ bác sĩ có thể chỉ định bôi thuốc mỡ làm dịu cơn đau và điều trị các nốt mụn gây ngứa ngáy khó chịu cho bé. Bác sĩ sẽ cân nhắc cho trẻ dùng thuốc acetaminophen hoặc ibuprofen để giảm đau đầu. Trẻ đau họng nặng sẽ được cho uống siro, ngậm thuốc đau họng.
Hướng dẫn chăm sóc bé bị tay chân miệng tại nhà:
Nếu trẻ bị tay chân miệng, mẹ cho nghỉ học để tránh lây bệnh cho các bạn khác và thực hiện một số biện pháp chăm sóc tại nhà như sau:
- Giữ ấm cho bé;
- Thay quần áo sạch hàng ngày;
- Cho trẻ ăn đầy đủ dinh dưỡng;
- Tránh làm vỡ bóng nước hay trầy xước da;
- Cho bé ở trong phòng thoáng mát, sạch sẽ;
- Cho bé uống nhiều nước hoặc Oresol để chống mất nước;
- Không dùng chung đồ dùng cá nhân, nhà vệ sinh để tránh lây lan bệnh;
- Cắt ngắn móng tay, đeo bao tay cho trẻ để giảm tổn thương da do gãi ngứa;
- Pha nước muối loãng cho con súc miệng, giúp các vết rộp trong miệng sát trùng và nhanh lành;
- Theo dõi thân nhiệt và biểu hiện bệnh của bé, ba mẹ cần nhanh chóng đưa bé đi bệnh viện nếu xuất hiện dấu hiệu sốt cao co giật;
- Cần chú ý thìa dùng để đút cho trẻ nên tránh những loại có cạnh sắc bén, để không đụng vào các vết loét ở đầu lưỡi và môi làm bé đau dẫn đến sợ hãi, không ăn.
9. Viêm da dị ứng do tiếp xúc
Viêm da dị ứng do tiếp xúc hay viêm da tiếp xúc là một loại phản ứng quá mẫn muộn ở da sau khi da của bé tiếp xúc với chất gây dị ứng, chủ yếu xảy ra ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ từ 0 – 3 tuổi. Trẻ em thường bị viêm da tiếp xúc vì da của bé mỏng, dễ hấp thụ nhiều chất từ bên ngoài và tỷ lệ diện tích bề mặt tiếp xúc lớn hơn trọng lượng cơ thể. Đây là một trong những bệnh giao mùa ở trẻ em hay gặp.
Một số các chất gây phổ biến viêm da tiếp xúc ở trẻ em bao gồm niken trong khuyên tai, nút, dây buộc, kẹp, đồ chơi, đồ trang sức và giày dép; nhựa thơm Balsam Peru trong một số sản phẩm có mùi thơm; các chất bảo quản methylisothiazolinone hoặc isothiazolinones và hỗn hợp nước hoa.
Triệu chứng nhận biết trẻ bị viêm da tiếp xúc:
- Khi tiếp xúc với chất gây dị ứng, da bé sẽ đỏ, ngứa và đóng vảy trong vài giờ hoặc vài ngày;
- Phát ban bắt đầu ở vị trí tiếp xúc với chất gây dị ứng nhưng có thể lan rộng ra vùng khác trên cơ thể;
- Các vị trí thường gặp của viêm da tiếp xúc bao gồm bàn tay, bàn chân, cánh tay, cẳng chân và mặt;
- Khi bé không tiếp xúc với chất gây dị ứng, phát ban sẽ giảm dần trong vài ngày đến vài tuần, nhưng bé sẽ bị phát ban lại khi tiếp xúc nhiều hơn với chất gây dị ứng.
Cách điều trị viêm da tiếp xúc cho bé:
Bước đầu tiên trong điều trị viêm da tiếp xúc cho bé là xác định được nguyên nhân chính gây tình trạng dị ứng để tránh cho bé tiếp xúc. Sau đó, bác sĩ có thể đề nghị bôi corticosteroid có hiệu lực trung bình tại chỗ, riêng mặt sẽ sử dụng hydrocortisone. Nếu viêm da tiếp xúc lan rộng, bác sĩ có thể sử dụng steroid toàn thân (thường là prednisone đường uống) trong vài ngày. Thuốc ức chế calcineurin tại chỗ có thể được xem xét để điều trị bậc hai (khi cách điều trị ban đầu trẻ không đáp ứng tốt), đặc biệt là ở vùng mặt.
Hướng dẫn chăm sóc bé bị viêm da tiếp xúc tại nhà:
- Ba mẹ và bé cần tránh chất gây dị ứng (ví dụ như nước hoa);
- Nếu trẻ trong độ tuổi đi học, ba mẹ hướng dẫn bé tránh tiếp xúc với chất gây dị ứng;
- Thông báo cho giáo viên để đảm bảo trẻ không tiếp xúc với chất gây dị ứng khi ba mẹ không có mặt.
10.Sốt phát ban
Sốt phát ban là triệu chứng của nhiều các bệnh lý khác nhau như bệnh thứ năm do parvovirus B19, bệnh ban đào do human herpesvirus 6B (HHV-6B) hoặc ít gặp hơn là HHV-7, bệnh sởi do Morbillivirus, bệnh sởi Đức do virus Rubella, thương hàn do vi khuẩn Salmonella typhi hoặc bệnh thủy đậu. Trong một số trường hợp, trẻ bị sốt phát ban do phản ứng với thuốc. Đây cũng là một trong các bệnh thường gặp ở trẻ khi giao mùa.
Vì nguyên nhân dẫn đến triệu chứng sốt phát ban rất đa dạng, một số nguyên nhân có thể gây biến chứng nghiêm trọng và tử vong cho bé, khi thấy triệu chứng sốt phát ban, ba mẹ nên đưa bé đi thăm khám với bác sĩ để có chẩn đoán chính xác và biết phương pháp điều trị phù hợp. Đặc biệt trẻ nhỏ dưới 3 tháng tuổi bị sốt cần đưa đi bệnh viện ngay để tránh nguy cơ tử vong.
Triệu chứng nhận biết trẻ bị sốt phát ban:
Tùy vào nguyên nhân gây bệnh, trẻ có thể có những triệu chứng điển hình cho từng loại bệnh lý. Tuy nhiên, một đứa trẻ bị sốt phát ban thường có biểu hiện như sau:
- Sốt nhẹ hoặc sốt cao trên 38 độ C kèm triệu chứng đau họng, ho, chảy nước mũi;
- Nốt phát ban màu hồng hoặc đỏ, theo từng cụm, li ti có thể xuất hiện ở ngực, bụng, lưng hoặc khắp cơ thể;
- Có thể mệt mỏi, khó chịu, sổ mũi, nôn mửa, tiêu chảy, sưng mắt, chán ăn, bỏ bú, quấy khóc bất thường…
Cách điều trị sốt phát ban cho bé:
Trong phần lớn các trường hợp, trẻ bị sốt phát ban là do nhiễm virus. Nếu sốt phát ban là do virus, bác sĩ sẽ tập trung vào việc giảm thiểu các triệu chứng bằng cách cho bé có thời gian nghỉ ngơi, được bù đủ dịch và uống thuốc hạ sốt, giảm đau nếu cần. Trường hợp bé bị sốt phát ban do nhiễm vi khuẩn hoặc bị nhiễm trùng da, bé có thể cần được điều trị bằng kháng sinh.
Hướng dẫn chăm sóc bé bị sốt phát ban:
Khi chăm sóc tại nhà, ba mẹ cần đảm bảo bé được nghỉ ngơi nhiều và uống đủ nước. Đồng thời, tuân theo chỉ định sử dụng thuốc của bác sĩ, đảm bảo lịch hẹn thăm khám cho bé để theo dõi triệu chứng, thể trạng của con.
⇒ Bố mẹ có thể tham khảo thêm: 28 bệnh thường gặp ở trẻ em: Triệu chứng để nhận biết và phòng ngừa.
Hướng dẫn phòng bệnh thường gặp ở trẻ khi giao mùa
1. Tiêm chủng đầy đủ theo lịch
Hầu hết những bệnh giao mùa đều có thể được ngăn ngừa bằng vắc xin. Cách phòng bệnh an toàn và hiệu quả nhất đó là đảm bảo cho trẻ tiêm phòng đúng lịch, đủ mũi theo khuyến cáo của Bộ Y tế. Trong vòng 2 năm đầu đời, bé đã có thể được tiêm chủng để phòng ngừa rất nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm khác nhau, một số mũi tiêm ba mẹ cần lưu ý như sau:
- Vắc xin phòng bệnh viêm gan B: tiêm tốt nhất trong 24h đầu sau sinh;
- Vắc xin phòng ngừa bệnh lao: tiêm tốt nhất trong 1 tháng đầu sau sinh;
- Vắc xin phòng ngừa bệnh bạch hầu, ho gà, uốn ván; vắc xin phòng ngừa bệnh bại liệt, bệnh viêm phổi, viêm màng não mủ do HIb: tiêm từ 2 tháng tuổi, sớm nhất là 6 tuần tuổi theo thông tin kê toa vắc xin
- Vắc xin phòng tiêu chảy cấp do Rotavirus: uống từ 6 tuần tuổi
- Vắc xin phòng viêm phổi, viêm màng não, viêm tai giữa do phế cầu khuẩn: tiêm từ 2 tháng tuổi;sớm nhất là 6 tuần tuổi theo thông tin kê toa vắc xin;
- Vắc xin phòng viêm màng não do não mô cầu khuẩn nhóm B (Bexsero): tiêm từ 2 tháng tuổi;
- Vắc xin phòng bệnh viêm màng não do não mô cầu khuẩn nhóm B, C (VA Mengoc BC): tiêm từ 6 tháng tuổi;
- Vắc xin phòng bệnh cúm: tiêm từ 6 tháng tuổi;
- Vắc xin phòng bệnh viêm màng não do não mô cầu khuẩn nhóm A, C, Y, W-135: tiêm từ 9 tháng tuổi;
- Vắc xin phòng viêm não Nhật Bản (Imojev): tiêm từ 9 tháng tuổi;
- Vắc xin phòng Sởi, Quai bị, Rubella (Priorix): tiêm từ 9 tháng tuổi;
- Vắc xin phòng thủy đậu (Varilrix): tiêm từ 9 tháng tuổi;
- Vắc xin phòng bệnh Sởi, Quai bị, Rubella (MMR II); Thông thường tiêm từ 12 tháng tuổi; Các cơ quan y tế địa phương có thể khuyến cáo tiêm chủng vắc xin sởi cho trẻ từ 6 – 12 tháng tuổi trong các trường hợp có dịch.
- Vắc xin phòng viêm gan A+B: tiêm từ 12 tháng tuổi;
- Vắc xin phòng thuỷ đậu (Varivax/Varicella): tiêm từ 12 tháng.
⇒ Xem thêm: “Lịch tiêm chủng cho trẻ theo từng tháng tuổi”
2. Giữ ấm cơ thể cho trẻ
Cơ thể của bé khi chịu nhiệt độ quá lạnh có thể gây suy giảm sức đề kháng, làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh cảm lạnh, cúm mùa và nhiễm trùng đường hô hấp. Các phụ huynh cần lưu ý trang phục cho trẻ trong những ngày lạnh để đảm bảo thân nhiệt, luôn giữ ấm cơ thể cho bé, đặc biệt cần chú ý phần cổ, tay, chân vào ban đêm,.
3. Cho trẻ uống đủ nước
Cơ thể có đủ nước hỗ trợ hệ thống miễn dịch hoạt động tối ưu để chống lại nhiễm trùng hiệu quả. Nước và các đồ uống bù dịch giúp duy trì màng nhầy trong đường hô hấp, khiến virus và vi khuẩn khó xâm nhập vào cơ thể của bé hơn. Trong thời điểm giao mùa, ba mẹ hãy khuyến khích trẻ uống nước thường xuyên. Một số đồ uống có lợi cho sức khỏe như nước ấm và nước ép trái cây có thể giúp trẻ phòng bệnh giao mùa tốt hơn.
4. Giữ vệ sinh cho bé
Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước giúp loại bỏ vi trùng và ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh nhiễm trùng, đặc biệt là các bệnh về đường hô hấp như cảm lạnh và cúm. Ba mẹ hãy khuyến khích trẻ đeo khẩu trang khi ra ngoài đường; xì mũi vào khăn giấy hoặc ho, hắt hơi vào khuỷu tay để hạn chế sự lây truyền mầm bệnh; dặn dò trẻ tránh chạm tay vào mặt, đặc biệt là mắt, mũi và miệng để giúp giảm thiểu nguy cơ truyền vi trùng từ bề mặt tay trẻ tiếp xúc vào cơ thể.
Hơn nữa, tạo thói quen tắm hàng ngày, thay quần áo thường xuyên và vệ sinh răng miệng có thể giúp giảm sự tích tụ vi khuẩn và virus trên da và trong miệng của bé. Bằng cách rèn luyện những thói quen vệ sinh từ sớm, ba mẹ có thể giúp trẻ thực hiện các biện pháp chủ động trong việc ngăn ngừa các bệnh theo mùa và chăm sóc sức khỏe.
5. Giữ môi trường sống sạch sẽ và thoáng mát
Duy trì không gian sống sạch sẽ, thoáng mát là điều cần thiết để ngăn ngừa các bệnh giao mùa ở trẻ. Việc vệ sinh thường xuyên giúp loại bỏ bụi, chất gây dị ứng và mầm bệnh có thể gây ra các bệnh về đường hô hấp. Thường xuyên hút bụi, lau bụi và khử trùng các bề mặt sẽ làm giảm sự lây lan của vi trùng trong nhà.
Ngoài ra, duy trì nhiệt độ trong nhà mát mẻ có thể giúp ức chế sự phát triển và lây lan của một số vi khuẩn và virus, vì nhiều mầm bệnh phát triển mạnh trong môi trường ấm áp. Sử dụng quạt, máy lọc không khí và thông gió thích hợp có thể giúp điều chỉnh nhiệt độ trong nhà và cải thiện chất lượng không khí, tạo môi trường lành mạnh hơn cho trẻ em.
6. Chế độ dinh dưỡng khoa học cho bé
Một chế độ dinh dưỡng có nhiều trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt và protein nạc sẽ cung cấp các vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa thiết yếu hỗ trợ hệ thống miễn dịch phát triển mạnh mẽ. Thực phẩm giàu chất dinh dưỡng như trái cây họ cam quýt, quả mọng, rau lá xanh và các loại hạt, chứa vitamin C, E và các chất dinh dưỡng sẽ gia tăng sức đề kháng của trẻ.
Ngoài ra, việc bổ sung các thực phẩm giàu men vi sinh như sữa chua có thể thúc đẩy hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh, đóng vai trò quan trọng trong chức năng miễn dịch. Ba mẹ hạn chế cho bé ăn món ăn vặt có nhiều đường và thực phẩm chế biến sẵn. Thay vào đó, hãy khuyến khích trẻ uống nhiều nước và các loại trà thảo dược (với trẻ trên 1 tuổi) để hỗ trợ quá trình thải độc tố ra khỏi cơ thể.
⇒ Tìm hiểu thêm: 12 cách tăng cường sức đề kháng cho bé hiệu quả.
7. Cho trẻ ngủ đủ giấc
Trong giấc ngủ, cơ thể của bé sẽ sửa chữa và tái tạo tế bào giúp tăng cường khả năng chống lại nhiễm trùng. Trẻ ngủ đủ giấc sẽ ít bị mắc các bệnh giao mùa như cảm lạnh và cúm. Ba mẹ hãy thiết lập một lịch trình ngủ đều đặn và tạo thói quen thư giãn trước khi đi ngủ để giúp trẻ chìm vào giấc ngủ nhanh hơn và yên giấc suốt đêm.
Ngoài ra, duy trì một môi trường ngủ thoải mái, chẳng hạn như phòng ngủ tối, yên tĩnh và mát mẻ, sẽ thúc đẩy giấc ngủ chất lượng. Ba mẹ nên hạn chế thời gian xem điện thoại, tivi hoặc màn hình thiết bị điện tử trước giờ ngủ và tránh dùng caffeine để đảm bảo bé được nghỉ ngơi và giữ sức khỏe trong thời điểm giao mùa.
8. Khi trời nắng gắt, hạn chế cho bé ra ngoài hay chơi đùa
Tiếp xúc với ánh nắng gay gắt, đặc biệt là vào giờ cao điểm, làm tăng nguy cơ mất nước, kiệt sức, say nắng ở trẻ em. Ngoài ra, việc tiếp xúc kéo dài với tia cực tím có thể gây cháy nắng, tổn thương da và làm tăng nguy cơ ung thư da sau này. Ba mẹ nên đảm bảo rằng trẻ được bảo vệ đầy đủ khỏi ánh nắng mặt trời bằng cách cho bé ở trong bóng râm, sử dụng mũ, kính râm và quần áo nhẹ để che phần da hở.
Thoa kem chống nắng có hệ số chống nắng cao cho vùng da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Bằng cách giảm thiểu sự tiếp xúc trực tiếp của trẻ với ánh nắng và thực hiện các biện pháp an toàn, ba mẹ có thể bảo vệ sức khỏe và tinh thần của con mình trong mùa nắng nóng cao điểm.
9. Hạn chế cho bé tiếp xúc với động vật nuôi trong nhà
Vật nuôi có thể mang ký sinh trùng, vi khuẩn và chất gây dị ứng. Tiếp xúc quá gần với vật nuôi, chẳng hạn như ôm hoặc hôn, có thể làm tăng khả năng lây truyền mầm bệnh hoặc chất gây dị ứng. Ngoài ra, trẻ bị dị ứng với lông thú cưng hoặc nước bọt có thể gặp các triệu chứng như hắt hơi, ngứa hoặc các vấn đề về hô hấp.
Để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh giao mùa, ba mẹ nên khuyến khích trẻ rửa tay cẩn thận sau khi tiếp xúc với vật nuôi và thiết lập giới hạn tiếp xúc, đặc biệt với trẻ bị dị ứng hoặc hệ miễn dịch còn non yếu. Việc chải lông và chăm sóc thú y thường xuyên cho vật nuôi cũng giúp giảm lây truyền bệnh tật cho thành viên trong gia đình.
10. Khám sức khỏe định kỳ và theo dõi để phát hiện triệu chứng bệnh
Khám sức khỏe định kỳ đảm bảo bé được tiêm chủng đầy đủ, được sàng lọc và hướng dẫn để bảo vệ sức khỏe tối ưu. Bác sĩ nhi khoa đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi sự tăng trưởng và phát triển của trẻ, xác định bất kỳ mối lo ngại tiềm ẩn nào về sức khỏe và đưa ra các biện pháp chăm sóc phòng ngừa. Trong quá trình khám sức khỏe định kỳ, trẻ em có thể được tiêm chủng theo khuyến nghị để bảo vệ khỏi các bệnh theo mùa như cúm và viêm phổi.
Ngoài ra, bác sĩ nhi khoa có thể đưa ra hướng dẫn về dinh dưỡng, vệ sinh giấc ngủ và thực hành vệ sinh cá nhân để tăng cường hệ thống miễn dịch của trẻ, giảm nguy cơ nhiễm trùng. Việc thăm khám y tế thường xuyên cũng cho phép phát hiện và quản lý sớm mọi tình trạng sức khỏe tiềm ẩn có thể khiến trẻ mắc các bệnh giao mùa.
11. Chăm sóc bé đúng cách khi sốt, ho hay nôn ói
Nếu bé bị sốt:
- Cho trẻ mặc quần áo nhẹ, thoáng và đảm bảo phòng ngủ có nhiệt độ dễ chịu;
- Bổ sung đủ dịch (bé dưới 6 tháng tuổi cần tăng cường bú sữa, bé trên 6 tháng tuổi cần uống thêm nước hoặc bổ sung nước điện giải) để ngăn ngừa mất nước;
- Dùng thuốc hạ sốt như paracetamol theo liều lượng khuyến cáo đối với độ tuổi và cân nặng của trẻ;
- Theo dõi nhiệt độ của trẻ thường xuyên và tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu bé bị sốt kéo dài hoặc kèm theo các triệu chứng nghiêm trọng.
Nếu bé bị ho:
- Cho trẻ trên 6 tháng tuổi uống sửa và thêm một ít các nước ấmSử dụng máy tạo độ ẩm phun sương mát để giảm nghẹt mũi;
- Cho trẻ uống thuốc ho hoặc viên ngậm trị đau họng theo hướng dẫn phù hợp với lứa tuổi;
- Tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bé bị ho nặng, dai dẳng hoặc kèm theo triệu chứng khó thở hoặc các triệu chứng nghiêm trọng khác.
Nếu bé bị nôn mửa:
- Cho trẻ uống từng ngụm nước nhỏ hoặc bổ sung thêm nước điện giải;
- Tránh ăn thức ăn đặc trong vài giờ sau khi bé nôn;
- Khi tình trạng nôn mửa giảm bớt, hãy cho trẻ ăn lại những thức ăn nhạt và dễ tiêu hóa như bánh quy giòn, bánh mì nướng hoặc cơm;
- Theo dõi các dấu hiệu mất nước, bao gồm vật vã, bứt rứt, uống háo hức, da khô, mắt trũng khô miệng, đi tiểu ít và hôn mê, đồng thời tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu cần thiết.
Trong mọi trường hợp, hãy theo dõi chặt chẽ tình trạng của trẻ và tìm đến bác sĩ nếu các triệu chứng trở nên nặng hơn hoặc kéo dài.
Kết luận
Nắm vững những thông tin về bệnh giao mùa ở trẻ và các biện pháp phòng ngừa là điều tối quan trọng đối với sức khỏe và hạnh phúc của trẻ em và gia đình. Tiêm chủng là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm ở trẻ em và trong cộng đồng.
Đặc biệt là trong năm đầu đời, hệ miễn dịch non nớt của bé cần được tăng cường phòng chống bệnh bằng cách tiêm chủng đầy đủ theo phác đồ. Song song đó, gia đình hãy duy trì thói quen vệ sinh tốt, xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh, đảm bảo ngủ đủ giấc và đi khám sức khỏe định kỳ. Bằng cách ưu tiên phòng ngừa và áp dụng các chiến lược trong bài viết, ba mẹ có thể tạo ra một lá chắn bảo vệ xung quanh con mình, giảm thiểu khả năng bé mắc bệnh giao mùa và giúp con phát triển vượt trội.